opera hood
Danh từ:
- Áo choàng lớn mặc ngoài trang phục dạ hội: "opera hood" là một loại áo choàng dài, thường được làm từ chất liệu sang trọng (như nhung hoặc lông thú), dùng để khoác bên ngoài váy dạ hội hoặc lễ phục khi tham dự các sự kiện trang trọng như buổi biểu diễn opera, dạ tiệc.
She wore a luxurious opera hood over her evening gown to the gala.
(Cô ấy mặc một chiếc áo choàng lớn sang trọng bên ngoài váy dạ hội để đến buổi dạ tiệc.)The opera hood kept her warm as she stepped out of the theater.
(Chiếc áo choàng lớn giữ ấm cho cô ấy khi bước ra khỏi nhà hát.)
"to wear an opera hood": mặc áo choàng lớn.
- In the 19th century, it was fashionable for ladies to wear an opera hood over their evening clothes.(Vào thế kỷ 19, phụ nữ thời thượng thường mặc áo choàng lớn bên ngoài trang phục dạ hội.)
"opera hood as a fashion statement": áo choàng lớn như một tuyên ngôn thời trang.
- Designers often use the opera hood to add drama and elegance to a formal outfit.(Các nhà thiết kế thường dùng áo choàng lớn để tăng thêm vẻ kịch tính và thanh lịch cho trang phục trang trọng.)
Opera cloak (danh từ): áo choàng opera (đồng nghĩa với "opera hood").
- The opera cloak was made of velvet and trimmed with fur.(Chiếc áo choàng opera được làm bằng nhung và viền lông thú.)
Evening cloak (danh từ): áo choàng dạ hội.
- She preferred an evening cloak over a coat for formal events.(Cô ấy thích áo choàng dạ hội hơn áo khoác cho các sự kiện trang trọng.)
- Opera cloak: áo choàng opera.
- Evening wrap: khăn choàng dạ hội (thường nhẹ hơn).
- Formal cape: áo choàng trang trọng.
- Wrap up in: quấn/quàng vào (thường dùng với áo choàng).
- She wrapped herself up in her opera hood before stepping outside.(Cô ấy quàng chiếc áo choàng lớn quanh người trước khi bước ra ngoài.)
- To be under one's hood: (hiếm) được bảo vệ hoặc che chở.
- With her opera hood on, she felt safe from the cold wind.(Khi mặc áo choàng lớn, cô ấy cảm thấy được bảo vệ khỏi gió lạnh.)